Tại bàn ăn
1. Chọn nguyên liệu hoặc suất kết hợp rồi hỏi các loại nước dùng và mức cay. Cách tự chọn và gọi món tùy quán. 2. Nhân viên nấu nguyên liệu; hỏi nơi nhận bát hoặc có mang đến bàn không. Bạn không tự nấu liên tục như ăn lẩu hay xiên lẩu tại bàn; một số kiểu xiên khác cũng do nhân viên nấu. 3. Dùng đũa ăn phần đã chín. Món đã nêm vị, thường không cần nước chấm riêng. Cơm có thể kèm suất hoặc phải gọi thêm. “请问含米饭吗?少辣。” nghĩa là “Có kèm cơm không? Ít ớt thôi”.
Ví dụ này có bò và đậu nành. Cốt và đồ ướp có thể có lúa mì, chất gây dị ứng khác; dùng rượu nấu ăn. Hỏi toàn bộ thành phần khi cần.
Chỉ chọn rau chưa đủ để là chay hay thuần chay: cần kiểm tra cốt, nước dùng và dầu mỡ. Phiên bản bò trong ảnh không chay.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Một số cách dùng nước dùng thay nước. Cốt có thể chứa dầu thực vật hoặc mỡ bò; nguyên liệu và độ cay khác nhau.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị đậm đà, cay, thường có cảm giác tê của hoa tiêu Tứ Xuyên và mùi tỏi.
- Độ cay
- Kết cấu
- Tùy nguyên liệu chọn, từ rau giòn đến thịt mềm.
- Cách chế biến
- Nấu trong nước với cốt mala, dầu, tiêu Tứ Xuyên, gừng và tỏi. Bò ướp rượu nấu ăn, xì dầu nhạt, tinh bột và ớt bột. Nêm muối, tùy chọn hạt nêm gà, hành hoặc rau mùi.
Một số cách dùng nước dùng thay nước. Cốt có thể chứa dầu thực vật hoặc mỡ bò; nguyên liệu và độ cay khác nhau.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Tứ Xuyên.
Liên hệ vùng miền
Tứ Xuyên: Associated with Chengdu, Sichuan.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有冒菜吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Lẩu đã nấu sẵn trong tô
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Mạo thái cho phép chọn nhiều nguyên liệu như lẩu nhưng được nấu sẵn, không phải trông nồi trên bàn. Có thể ăn kèm cơm.





















