Chọn món ăn nhẹ, bánh hoặc một bát mì
- Muốn món nhỏ có nhân: bánh bao thịt lợn (猪肉包子). Xác nhận số chiếc.
- Muốn bánh áp chảo giòn: Beijing hubing (北京糊饼). Hỏi về tôm khô cũng như trứng.
- Muốn một bát mì: Chongqing xiaomian (重庆小面). Hỏi về dầu ớt và hoa tiêu Tứ Xuyên.
Biết bạn đang chọn món ăn nhẹ hay một bữa ăn
Một bát Chongqing xiaomian khác với một chiếc bánh bao. Mì có dầu ớt, hoa tiêu Tứ Xuyên và hành lá; bánh bao thịt lợn Goubuli có nhân thịt mọng nước trong vỏ hấp. Ý tưởng “thử vài món ăn vặt” thiết thực hơn khi bạn hiểu khẩu phần.
Hỏi một phần có bao nhiêu chiếc trước khi kết hợp nhiều món. Nếu ăn chung, hỏi có gọi được phần nhỏ hơn không. Xác nhận kích cỡ và giá của phần gọi thực tế.
Chú ý nhân và những thành phần thêm cuối cùng
Vỏ bánh bao che khuất phần nhân. Bánh áp chảo có thể có những nguyên liệu bạn không đoán được từ tên tiếng Anh: Beijing hubing kết hợp bột ngô, hẹ và trứng, thường thêm tôm khô.
Hỏi về phần rắc thêm và sốt trước khi chúng được cho vào. Nếu thứ bạn tránh đã trộn trong nhân hoặc bột, bỏ phần trang trí sẽ không giải quyết được. Chuẩn bị lựa chọn khác thay vì trông chờ thay đổi mà người bán không làm được.
Độ nổi tiếng và vẻ ngoài chỉ trả lời một phần câu hỏi
Hàng người chờ cho thấy mọi người muốn món đó; ảnh cho thấy hình dáng. Cả hai không xác nhận nguyên liệu của phần bạn sắp mua. Dùng chúng để khơi gợi tò mò, rồi kiểm tra món ăn và hỏi những điều liên quan.
Giữ danh sách đủ ngắn để linh hoạt theo những gì bạn gặp. Lưu tên tiếng Trung, một câu về nhân và sở thích gia vị. Sau khi thử, ghi lại điều mình thích để lần khám phá tiếp theo bắt đầu từ trải nghiệm của chính bạn.
Đại mạch hoặc yến mạch lên men ngọt Thanh Hải · 甜醅
Đậu phụ thối chiên Đài Loan · 臺式炸臭豆腐
Ví dụ này dùng đậu phụ thối chiên Đài Loan: vỏ giòn ăn với bắp cải muối chua ngọt. Để nguội bớt rồi cắn. “请问这是炸臭豆腐吗?” là ‘Đây có phải đậu phụ thối chiên không?’; “一份有几块?” hỏi một phần có bao nhiêu miếng. Nếu cần kiêng ăn, hỏi về nước ngâm lên men, dầu chiên và sốt.

Trước khi gọi món
- Hỏi giá tính theo chiếc hay theo phần.
- Xác nhận nhân trước khi gọi.
- Kiểm tra sốt và phần ăn kèm trước khi chúng được thêm vào.
- Giữ lựa chọn khác nếu không đổi được nhân.
Câu giao tiếp để đưa nhân viên xem tại bàn
一份有几个?
Một phần có bao nhiêu chiếc?
这个里面是什么馅?
Bên trong có nhân gì?
这个含饮料吗?
Đã gồm đồ uống chưa?
这个是甜的还是咸的?
Món này ngọt hay mặn?
Biến sự tò mò thành danh sách món muốn thử.
Chọn một món bạn tò mò và lưu tên tiếng Trung cùng ghi chú. Dùng những câu hỏi ở trên khi đối chiếu món đó với thực đơn nhà hàng.
Khám phá món ăn và đồ ăn vặt















