Eating in China
Tender miantiaocai shoots with narrow gray-green leaves, pale midribs and fine surface hairs.

Rau miantiaocai

Tên tiếng Trung
面条菜(麦瓶草嫩叶)
Pinyin tiếng Quan thoại
miàn tiáo cài
Tên tiếng Anh
Miantiaocai greens

Lá và chồi non của Silene conoidea, gọi là miantiaocai hoặc maipingcao trong tiếng Trung. Dùng làm rau lá, đặc biệt trong món rau áo bột hấp của Hà Nam; tên gọi không có nghĩa đây là sợi mì.

Loại
Rau củ

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Bó rau dùng trong bếp có lá hẹp dài màu xanh đến xanh xám, gân giữa nhạt, lông mịn và thân non xanh nhạt. Những đặc điểm này không đủ để xác định một cây mọc hoang có ăn được hay không.

Trong bếp

Rửa sạch, để ráo, áo một lớp bột mỏng rồi hấp; dùng với tỏi và dầu mè hoặc nước chấm. Lá non cũng có thể nấu trong các món rau khác.

Mục này chỉ Silene conoidea được nhận dạng đúng và cung cấp làm thực phẩm, gồm cả rau trồng. Không phải rau chân vịt, mầm lúa mì hay mọi cây mang tên địa phương tương tự. Nên mua từ nguồn thực phẩm đáng tin cậy thay vì hái cây dựa vào ảnh.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有面条菜(麦瓶草嫩叶)吗?

Món này có chứa Rau miantiaocai không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng