Tại bàn ăn
Dùng thìa hoặc đũa, để nguội bớt từng miếng. “少醋,不加辣” nghĩa là ít giấm, không cho ớt.
Có thịt heo, có thể có tép khô. Canh nóng và miếng thịt dai. Hỏi thành phần nước dùng, đồ thêm nếu có yêu cầu ăn uống.
Bỏ tép nhìn thấy không bảo đảm nước dùng không có giáp xác.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Tỷ lệ tinh bột và đồ thêm trong canh thay đổi. Có thể điều chỉnh giấm, ớt và rau mùi.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị ngọt thịt heo và rong biển; giấm và ớt có thể thêm vị chua, cay.
- Độ cay
- Kết cấu
- Trơn, dai và đàn hồi.
- Cách chế biến
- Thịt heo nạc được quết với tinh bột khoai lang và gia vị, rồi gạt vào nước sôi nấu chín. Rong biển, thân cải muối, hành lá và tép khô có thể được cho vào canh.
Tỷ lệ tinh bột và đồ thêm trong canh thay đổi. Có thể điều chỉnh giấm, ớt và rau mùi.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Chiết Giang.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有温州瘦肉丸吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Món ăn quen thuộc với hai tên gọi
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Gần gũi với Phúc Đỉnh nhục phiến của Phúc Kiến, món thịt heo trộn tinh bột này được gọi phổ biến ở Chiết Giang là Ôn Châu sấu nhục hoàn. Dù tên gợi lát thịt hay viên tròn, thịt đã quết được gạt thành miếng không đều.










