Eating in China
Original generated guide illustration of plain-cooked trimmed young Osmunda japonica frond stalks, one processed food form; not a botanical identification photograph.

Lá non Osmunda japonica

Tên tiếng Trung
紫萁嫩叶
Pinyin tiếng Quan thoại
Zǐqí nènyè
Tên tiếng Anh
Young Osmunda japonica fronds

Lá non của cây dương xỉ Osmunda japonica, dùng làm rau trong một cách làm thịt lợn shangzhi. Phần dùng là lá mới mọc còn mềm.

Loại
Rau củ

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Dạng khô có cuống mảnh màu nâu, nhăn, đôi khi còn đầu lá cuộn nhỏ hoặc mảnh lá. Dạng tươi và đã ngâm nở trông khác nhau; chỉ hình ảnh không đủ xác định loài.

Trong bếp

Luộc trong nước sôi đến mềm rồi hấp với ba chỉ lợn trong món shangzhi rou. Hỏi “这是紫萁吗?” (“Đây có phải Osmunda japonica không?”).

Tên như 蕨菜 có thể chỉ các loại rau dương xỉ khác. Xác nhận cây và dạng đã chế biến; món có chay hay không phụ thuộc toàn bộ thành phần.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有紫萁嫩叶吗?

Món này có chứa Lá non Osmunda japonica không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng