Tại bàn ăn
Xé một miếng ăn riêng hoặc cùng bữa ăn, có thể với trà sữa hay thịt nướng. Kết cấu khác nhau; chọn bánh mềm hơn nếu khó nhai vỏ giòn.
Bánh lúa mì này có gluten. Một số loại có mè, sữa, bơ, trứng hoặc thịt, và chất béo dùng cũng khác nhau. Hỏi về bánh đã chọn trước khi coi là món chay hoặc thuần chay.
Bột mì là nền của loại bánh tròn trong ví dụ này. Hành tây, thì là Ai Cập, mè, sữa, trứng, bơ, dầu, muối và đường thay đổi theo công thức; một số dùng bột cái lên men. Loại nhân thịt có thể có thịt cừu và tiêu. Đây là các lựa chọn khác nhau, không phải nguyên liệu có trong mọi bánh.
Bánh mì có thể xé thành miếng nhỏ để dùng chung; chọn phần mềm hơn nếu vỏ cứng.
Công thức có thể khác nhau. Hỏi nhà hàng về nguyên liệu và cách phục vụ trước khi gọi.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Công thức và kích thước thay đổi; một số loại có sữa hoặc trứng.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị lúa mì, có thể thêm hành tây hoặc thì là Ai Cập.
- Độ cay
- Kết cấu
- Từ giòn đến mềm.
- Cách chế biến
- Tạo hình bột rồi nướng.
Công thức và kích thước thay đổi; một số loại có sữa hoặc trứng.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Tân Cương.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有馕吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Bánh mì hằng ngày với nhiều hình thức
Nang là bánh mì dùng hằng ngày ở Tân Cương, với hình dạng, kích thước và kết cấu khác nhau theo người làm và công thức. Có bánh tròn mỏng giòn, có loại mềm hơn. Tại Keping, người làm nang mỏng cũng chuyển từ lò gia đình sang sản xuất hợp tác với thiết bị mới hơn. Món bánh quen thuộc này có thể ăn với trà sữa buổi sáng hoặc bữa thịt nướng. Vị trí trên bàn ăn tương đồng nhưng nguyên liệu không cố định: bánh lúa mì đơn giản, loại có sữa và trứng, và nang nhân thịt là những lựa chọn khác nhau.













