Eating in China
Generated ingredient illustration of medium-roasted whole coffee beans.

Hạt cà phê rang

Tên tiếng Trung
咖啡豆(烘焙)
Pinyin tiếng Quan thoại
Kāfēidòu (hōngbèi)
Tên tiếng Anh
Roasted coffee beans

Hạt trong quả cà phê được rang, xay và pha với nước để làm cà phê. Không phải hạt thuộc họ đậu.

Loại
Hạt ăn được

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Thường có màu nâu và rãnh ở một mặt. Hình dạng, màu sắc và dầu bề mặt thay đổi theo loại hạt và mức rang.

Trong bếp

Xay phù hợp cách pha rồi chiết xuất bằng nước.

Arabica và robusta là hai loại khác nhau. Xuất xứ, chế biến và mức rang ảnh hưởng hương vị; hạt rang không phải bột cà phê hòa tan.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有咖啡豆(烘焙)吗?

Món này có chứa Hạt cà phê rang không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng