Eating in China
Three fresh white goose eggs in a plain ceramic dish.

Trứng ngỗng

Tên tiếng Trung
鹅蛋
Pinyin tiếng Quan thoại
é dàn
Tên tiếng Anh
Goose eggs

Trứng tươi của ngỗng nuôi, có lòng đỏ lớn và vị trứng đậm đà.

Loại
Trứng

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Trứng hình bầu dục lớn, vỏ trắng dày, thường lớn hơn trứng gà; kích thước thay đổi.

Trong bếp

Nướng nguyên vỏ trong món trứng ngỗng nướng lò hố Đại Khánh; cũng dùng làm trứng chiên, mì và bánh nướng.

Trứng ngỗng tươi khác trứng ngỗng muối, trứng vịt và trứng gà. Có thành phần trứng; không thuần chay.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有鹅蛋吗?

Món này có chứa Trứng ngỗng không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng