Tại bàn ăn
Ăn nhẹ hoặc chia sẻ. Hỏi số chiếc mỗi phần và để nhân nóng nguội bớt.
Có lúa mì, đậu nành, mè và rượu nấu ăn. Kiểm tra vỏ và nhân nếu tránh trứng hay hải sản.
Công thức thực vật này không có nghĩa mọi 素馅饺子 đều thuần chay.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Nhân và cách nấu thay đổi. Có loại thêm trứng hoặc tôm khô; loại áp chảo có đáy giòn.
Nguyên liệu thường dùng
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị rau, nấm đậm đà và thơm hẹ.
- Độ cay
- Kết cấu
- Vỏ mềm hơi dai, rau băm nhỏ.
- Cách chế biến
- Xào rau với gừng và dầu thực vật, nêm tiêu trắng, dầu mè, rượu Thiệu Hưng, xì dầu, đường và muối; gói bằng vỏ bột mì-nước rồi hấp.
Nhân và cách nấu thay đổi. Có loại thêm trứng hoặc tôm khô; loại áp chảo có đáy giòn.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Origin not yet established
A specific regional origin has not been established in this guide.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有素馅饺子吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Chọn theo nhân
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
素馅 chỉ nhân không thịt, không liệt kê toàn bộ nguyên liệu. Hỏi về rau, trứng và tôm khô giúp gọi món rõ hơn. Hấp cho vỏ mềm hơn áp chảo.















