Eating in China
Peeled ivory sweet apricot kernels, broad and flattened, displayed as an ingredient specimen.

Nhân hạt mơ ngọt (nam hạnh nhân)

甜杏仁(南杏)Tián xìngrén (nán xìng)

Phần nhân bên trong vỏ hạt cứng của quả mơ, gọi là tian xingren hoặc nanxing trong ẩm thực Trung Quốc. Khác với hạnh nhân thông thường.

Sweet apricot kernels (nanxing)

Loại
Hạt có vỏ cứng

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Nhân đã bóc vỏ lụa có màu ngà, rộng và dẹt, một đầu nhọn. Chỉ nhìn bên ngoài không xác định được giống hoặc độ an toàn của quá trình xử lý.

Trong bếp

Dùng làm thức uống từ nhân đã chế biến và món tráng miệng như xingren doufu. Không ăn nhân sống chưa xử lý hoặc bột của chúng.

Mục này nói về nhân hạt mơ ngọt, không phải loại đắng hay hạnh nhân thông thường. Dùng sản phẩm dành cho nấu ăn và tuân thủ hướng dẫn chế biến; chỉ bóc vỏ lụa không bảo đảm an toàn.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有甜杏仁(南杏)吗?

Món này có chứa Nhân hạt mơ ngọt (nam hạnh nhân) không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng