Eating in China
Small elongated tan and yellow rice beans in a shallow ceramic bowl.

Đậu gạo

Tên tiếng Trung
饭豆
Pinyin tiếng Quan thoại
fàn dòu
Tên tiếng Anh
Rice beans

Hạt khô ăn được của Vigna umbellata, tiếng Trung gọi là phạn đậu.

Loại
Các loại đậu

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Hạt nhỏ hình bầu dục dài, có rốn hạt hẹp màu nhạt; màu sắc tùy giống.

Trong bếp

Ngâm rồi nấu chín kỹ đến mềm; dùng trong món đậu, canh hoặc nấu với măng chua.

Khác đậu đỏ azuki và đậu đũa lấy hạt. Hạt vàng nâu trong hình chỉ là một dải màu, không bảo đảm giống cụ thể.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有饭豆吗?

Món này có chứa Đậu gạo không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng