Eating in China
Generated guide illustration of a cleaned, earless rabbit head with projecting front teeth removed

Đầu thỏ

Tên tiếng Trung
兔头
Pinyin tiếng Quan thoại
Tùtóu
Tên tiếng Anh
Rabbit head

Đầu thỏ được dùng làm nguyên liệu có xương.

Loại
Thịt

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Một bộ phận riêng của thỏ, có xương và chút thịt quanh hộp sọ.

Trong bếp

Được làm sạch, chần sơ rồi kho với gia vị để làm món đầu thỏ cay ăn vặt.

Cách sơ chế và nêm nếm khác nhau; tên nguyên liệu này chỉ bộ phận con vật, không phải món đã tẩm gia vị.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有兔头吗?

Món này có chứa Đầu thỏ không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng