Tại bàn ăn
Ăn bằng thìa, để nguội bớt từng miếng. Bát lớn có thể chia thành phần riêng.
Có trứng, đậu nành và mè; nước tương thường có lúa mì. Trứng vừa hấp có thể rất nóng.
Gọi loại đơn giản và hỏi chất lỏng cùng phần phủ mặt; vẻ ngoài không xác định được công thức.
Lựa chọn vị dịu, dễ xúc thìa cho trẻ ăn được trứng; cho từng thìa nhỏ đã nguội bớt và xác nhận gia vị, phần thêm.
Công thức có thể khác nhau. Hỏi nhà hàng về nguyên liệu và cách phục vụ trước khi gọi.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Cách dùng nước này không có thịt phủ trên mặt. Cách khác có thể dùng nước dùng, sữa hoặc hải sản.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị trứng dịu, mặn nhẹ từ nước tương và thơm mè.
- Độ cay
- Kết cấu
- Mịn, đông mềm và dễ xúc bằng thìa.
- Cách chế biến
- Trộn trứng với nước, lọc rồi hấp nhẹ; thêm gia vị sau khi chín.
Cách dùng nước này không có thịt phủ trên mặt. Cách khác có thể dùng nước dùng, sữa hoặc hải sản.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Origin not yet established
A specific regional origin has not been established in this guide.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有清蒸蛋吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Món ăn kèm gia đình dùng thìa
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Trứng và nước tạo thành món mặn mềm mịn. Có thể đựng trong bát nhỏ hoặc bát lớn để chia sẻ, không phải món kem trứng ngọt.






