Tại bàn ăn
Ăn thịt băm và khoai tây cùng nhau, thường kèm cơm. Có thể có trứng ốp la bên trên; yêu cầu trứng chín hẳn nếu muốn.
Có thịt và đậu nành; nước tương còn có thể chứa lúa mì hoặc sulfit. Trứng là phần thêm tùy chọn. Hỏi về xốt và chất béo nấu ăn khi cần.
Phiên bản nâu này dùng tương nhạt, tương ngọt đặc, đường và tiêu. Có thể thay thịt lợn bằng bò hoặc trộn cả hai; trứng ốp la là tùy chọn.
Thịt băm không xương, không ớt có thể phù hợp với trẻ ăn được khoai tây miếng nhỏ. Cắt nhỏ phần cứng, để nguội và yêu cầu trứng chín hẳn nếu thêm trứng.
Công thức có thể khác nhau. Hỏi nhà hàng về nguyên liệu và cách phục vụ trước khi gọi.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Cách làm gia đình dùng thịt lợn, bò hoặc cả hai; minchi nghệ có xốt vàng thay vì nâu.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị nước tương ngọt và đậm.
- Độ cay
- Kết cấu
- Thịt tơi và khoai tây giòn.
- Cách chế biến
- Chiên thịt và hành tây rồi thêm khoai tây đã nấu.
Cách làm gia đình dùng thịt lợn, bò hoặc cả hai; minchi nghệ có xốt vàng thay vì nâu.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Ma Cao.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有澳門式免治吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Món gia đình với nhiều phiên bản
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Tên minchi bắt nguồn từ từ mince trong tiếng Anh và là món gia đình quen thuộc ở Ma Cao. Các nhà có thể dùng thịt lợn, bò hoặc trộn cả hai, với tỷ lệ gia vị tương riêng. Khoai tây giòn và trứng ốp la thường được ăn kèm. Phiên bản tương nâu ở đây khác minchi nghệ vàng, nên không phải nhà nào cũng dùng cùng gia vị.










