Tại bàn ăn
Cầm ăn miếng nhỏ hoặc xé. Không bóc hay trộn, nhân thêm riêng.
Hỏi có nhân không, dùng dầu và gia vị gì. Có mì và mè; trứng thịt hay đồ thêm đổi thành phần.
Dạng tròn/tam giác, gia vị khác và nhân trứng thịt rau là biến thể; không cố định dầu hoặc công thức bí truyền.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Dạng tròn/tam giác, gia vị khác và nhân trứng thịt rau là biến thể; không cố định dầu hoặc công thức bí truyền.
Nguyên liệu thường dùng
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Mè mặn thơm, tiểu hồi ấm.
- Độ cay
- Kết cấu
- Vỏ giòn, lớp trong mềm dai.
- Cách chế biến
- Ủ bột mì nước với men cái rồi nhồi. Trộn dầu nóng bột mì và hỗn hợp gia vị. Cán bột, thêm muối tiểu hồi xay và hồ dầu, cuộn ép nửa tròn. Phủ mè, nướng trên mặt nóng rồi trong lò.
Dạng tròn/tam giác, gia vị khác và nhân trứng thịt rau là biến thể; không cố định dầu hoặc công thức bí truyền.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Sơn Tây.
Liên hệ vùng miền
Sơn Tây: Local culinary association; not a claim of exclusive origin.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有稷山饼子吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Bánh mì nhiều lớp Tắc Sơn
Ở Tắc Sơn làm bánh gọi là da bingzi. Nhồi cuộn nhiều lần tạo lớp; mặt nóng rồi lò tạo vỏ giòn.







