Tại bàn ăn
Gỡ dây lá sả và tách thịt khỏi xương sống. Để riêng lá dai và kiểm tra xương trong từng miếng.
Có cá và xương. Ớt cùng gia vị thay đổi tùy cách làm; hãy hỏi trước khi gọi nếu có chế độ ăn hạn chế.
Loại cá, rau thơm và độ cay thay đổi. Một số phiên bản dùng ngò gai hoặc xiangliu; có cách cho thêm sốt nammi từ cà chua thân gỗ. Gừng, tiêu, rượu nấu ăn và dầu ớt xuất hiện trong các công thức khác, không phải đĩa nào cũng có.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Loại cá, rau thơm và độ cay thay đổi. Một số phiên bản dùng ngò gai hoặc xiangliu; có cách cho thêm sốt nammi từ cà chua thân gỗ. Gừng, tiêu, rượu nấu ăn và dầu ớt xuất hiện trong các công thức khác, không phải đĩa nào cũng có.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Hương sả tươi, vị đậm đà của cá và mùi khói nhẹ.
- Độ cay
- Chưa ghi nhận độ cay
- Kết cấu
- Thịt cá mềm dưới lớp da vàng, hơi xém.
- Cách chế biến
- Cá nguyên con đã làm sạch được ướp với gia vị băm, nhồi rau thơm rồi nướng. Một cách nướng than phổ biến dùng lá sả buộc cá và thanh tre chẻ để kẹp cá trên lửa.
Loại cá, rau thơm và độ cay thay đổi. Một số phiên bản dùng ngò gai hoặc xiangliu; có cách cho thêm sốt nammi từ cà chua thân gỗ. Gừng, tiêu, rượu nấu ăn và dầu ớt xuất hiện trong các công thức khác, không phải đĩa nào cũng có.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Vân Nam.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有香茅草烤鱼吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?











