Eating in China
Potassium sorbate

Kali sorbat

Tên tiếng Trung
山梨酸钾
Pinyin tiếng Quan thoại
Shānlísuānjiǎ
Tên tiếng Anh
Potassium sorbate

Muối kali của axit sorbic, INS 202, dạng tinh thể, bột hoặc hạt trắng đến trắng ngà.

Loại
Food additives

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Muối kali của axit sorbic, INS 202, dạng tinh thể, bột hoặc hạt trắng đến trắng ngà.

Trong bếp

Dùng làm chất bảo quản trong công thức thực phẩm và đồ uống.

Nguyên liệu dùng cho thực phẩm; hỗn hợp của nhà cung cấp có thể có thành phần khác. Vẻ ngoài không chứng minh danh tính hay độ tinh khiết.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有山梨酸钾吗?

Món này có chứa Kali sorbat không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng