Eating in China
Whole matsutake mushrooms with fibrous brown caps and stout pale stems, plus a longitudinal section showing white flesh.

Nấm matsutake

Tên tiếng Trung
松茸
Pinyin tiếng Quan thoại
sōng róng
Tên tiếng Anh
Matsutake mushrooms

Nấm ăn có hương thơm rõ, tiếng Trung gọi là songrong hoặc songkoumo, dùng trong món như nấm matsutake Trường Bạch xào củ mài. Mục này nói đến Tricholoma matsutake.

Loại
Nấm

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Nấm tươi có vảy dạng sợi màu vàng nâu đến nâu trên mũ, cuống chắc màu nhạt và thịt trắng dày. Đây là mô tả nguyên liệu bếp, không phải cách nhận biết nấm hoang để ăn.

Trong bếp

Thái lát và nấu trong món xào, gồm món Cát Lâm kết hợp với củ mài. Hương thơm rõ hợp với cách nêm vừa phải.

Độ trưởng thành và cách chế biến làm thay đổi hình dáng, kết cấu. Jisongrong, còn gọi là nấm Brazil, là loại nấm khác; tên thương mại gần giống không chứng minh cùng loài. Dùng nguyên liệu thực phẩm đã được xác định đúng và cung cấp để nấu ăn.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有松茸吗?

Món này có chứa Nấm matsutake không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng