Eating in China
Generated illustration of ginger-sesame ding ding candy in irregular pale pieces.

Kẹo đinh đinh

叮叮糖Dīngdīng táng

Kẹo Hồng Kông đập nhỏ bằng búa

Kẹo cứng truyền thống Hồng Kông, còn gọi là 啄啄糖. Phiên bản gừng và mè này dùng đường, xi-rô ngô và maltose; tên gọi gợi tiếng đập tảng kẹo lớn thành miếng.

Ding ding candy

Độ cay
Vùng
Hồng Kông
Loại
Món ngọt
Ẩm thực đường phốThuần chay

Tại bàn ăn

Cách thưởng thức

Chọn vị và phần nhỏ. Để một miếng nhỏ mềm trong miệng thay vì cắn khối kẹo to, cứng.

Điều nên kiểm tra

Kẹo cứng không thích hợp cho trẻ quá nhỏ. Phiên bản này có mè; hãy hỏi nguyên liệu của các vị khác.

Nguyên liệu

Nguyên liệu

Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.

Mè và gừng là vị truyền thống; các vị khác có nguyên liệu khác.

Công thức thay đổi tùy quán.

Hương vị

Rất ngọt, thơm mè và hơi cay ấm vị gừng.

Độ cay
Kết cấu
Cứng, giòn dễ vỡ; mềm dần trong miệng.
Cách chế biến
Các loại xi-rô được đun, kéo, làm nguội thành khối cứng rồi đập nhỏ.

Mè và gừng là vị truyền thống; các vị khác có nguyên liệu khác.

Nguồn gốc

Liên hệ vùng miền

Khám phá món ăn vùng miền

Có liên hệ với Hồng Kông.

Liên hệ vùng miền

Hồng Kông: HK street candy, not exclusive origin claim.

Hỏi trước xem họ có món này không

HỎI XEM CÓ KHÔNG

请问你们有叮叮糖吗?

Quán có món hoặc đồ uống này không?

Câu chuyện và lịch sử

Câu chuyện và lịch sử

Tên gọi từ tiếng gõ

This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.

Người bán hàng rong Hồng Kông thường đập tảng kẹo lớn thành miếng để bán. Tiếng gõ tạo nên tên ding ding; 啄啄糖 cũng chỉ loại kẹo này.

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng