Tại bàn ăn
Trộn sốt tương đậu và rau với mì. Cho ít sốt trước rồi thêm tùy khẩu vị.
Rau ăn kèm và tỷ lệ các loại tương đậu thay đổi tùy người nấu.
Mì dai, dưa leo giòn và sốt đậu thịt heo đậm vị tạo nên tô mì có nhiều kết cấu để chia sẻ. Cắt mì thành đoạn vừa ăn.
Công thức có thể khác nhau. Hỏi nhà hàng về nguyên liệu và cách phục vụ trước khi gọi.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Rau ăn kèm và tỷ lệ xốt thay đổi.
Nguyên liệu thường dùng
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Xốt đậu đậm vị
- Độ cay
- Kết cấu
- Mì dai và dưa chuột giòn.
- Cách chế biến
- Xào xốt thịt lợn; rưới lên mì luộc.
Rau ăn kèm và tỷ lệ xốt thay đổi.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Bắc Kinh.
Liên hệ vùng miền
Bắc Kinh: A dish associated with Beijing; individual preparations vary.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有北京炸酱面吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Bữa ăn gia đình thường ngày ở Bắc Kinh
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Trong bếp gia đình Bắc Kinh xưa, mì zhajiang là món ăn thường ngày trong nhà, không phải món lớn ở nhà hàng sang trọng. Mì được làm thủ công bằng cách kéo giãn bột hoặc cán rồi cắt thành sợi, ăn cùng tương đậu nành lên men và đồ ăn theo mùa: chồi toon mùa xuân, dưa chuột mùa hè, cải thảo mùa đông. Một khung cảnh hutong trong ký ức có bát mì nóng lớn cùng quả dưa chuột nguyên trái bên cửa. Những chi tiết này đưa món ăn vào ký ức ẩm thực thường nhật của gia đình và khu phố.









