Eating in China
Generated illustration of white-stemmed chard leaves.

Cải cầu vồng (củ dền lấy lá)

叶甜菜(莙荙菜)Yètiáncài

Rau ăn lá còn được gọi là 莙荙菜, 厚皮菜 hoặc 牛皮菜 trong tiếng Trung.

Chard (leaf beet)

Loại
Rau củ

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Lá xanh rộng, gân và cuống dày; mục này nói về lá và cuống, không phải củ dền.

Trong bếp

Dùng nấu các món rau, gồm phần 甜菜 trong phiên bản rau chay niêu Hải Khẩu được giới thiệu.

Màu và độ dày cuống tùy giống. 甜菜 cũng có thể chỉ cây củ dền khác; cần xác nhận là rau ăn lá.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有叶甜菜(莙荙菜)吗?

Món này có chứa Cải cầu vồng (củ dền lấy lá) không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng