Eating in China
Sodium benzoate

Natri benzoat

Tên tiếng Trung
苯甲酸钠
Pinyin tiếng Quan thoại
Běnjiǎsuān nà
Tên tiếng Anh
Sodium benzoate

Muối natri của axit benzoic, INS 211, được cung cấp làm chất bảo quản thực phẩm.

Loại
Food additives

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Muối natri của axit benzoic, INS 211, được cung cấp làm chất bảo quản thực phẩm.

Trong bếp

Dùng làm chất bảo quản trong công thức thực phẩm và đồ uống.

Nguyên liệu dùng cho thực phẩm; hỗn hợp của nhà cung cấp có thể có thành phần khác. Vẻ ngoài không chứng minh danh tính hay độ tinh khiết.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有苯甲酸钠吗?

Món này có chứa Natri benzoat không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng